THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Lê Tấn Tài

Chứng khoán là gì?
Chứng khoán là một loại tài sản tài chính thể hiện quyền sở hữu hoặc quyền tham gia trong một doanh nghiệp hoặc công ty. Chúng thường được phân loại thành hai loại chính: cổ phiếu và trái phiếu.
– Cổ phiếu (Stocks): Cổ phiếu đại diện cho một phần quyền sở hữu trong một công ty. Người nắm giữ cổ phiếu của một công ty trở thành cổ đông của công ty đó và có quyền tham gia trong quyết định của công ty về các vấn đề quan trọng, cũng như chia sẻ trong lợi nhuận mà công ty đạt được. Giá cổ phiếu có thể biến đổi theo thời gian dựa trên hiệu suất kinh doanh của công ty và các yếu tố khác nhau trong nền kinh tế.
– Trái phiếu (Bonds): Trái phiếu là các tài sản nợ, thường được phát hành bởi các chính phủ, tổ chức, hoặc công ty. Khi bạn mua một trái phiếu, bạn thực sự đang cho vay tiền cho người phát hành (chính phủ hoặc công ty), và họ cam kết trả lại số tiền vay cùng với lãi suất vào thời điểm tương lai. Trái phiếu thường có mức độ an toàn cao hơn so với cổ phiếu, vì bạn nhận lại số tiền vay ngay cả khi công ty phát hành trái phiếu gặp khó khăn về tài chính.
Chứng khoán thường được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán, nơi mua bán diễn ra giữa các nhà đầu tư. Việc đầu tư vào chứng khoán có thể mang lại cơ hội sinh lời, nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Hiệu suất đầu tư chứng khoán có thể thay đổi do tình hình kinh tế, chính trị, hoặc hiệu suất kinh doanh của công ty. Trước khi đầu tư vào chứng khoán, quan trọng là phải nắm vững kiến thức về thị trường và tìm hiểu kỹ về công ty hoặc tổ chức mà bạn định đầu tư vào.

Giá cổ phiếu được tính như thế nào?
Sự lên xuống của giá cổ phiếu phụ thuộc vào nhiều yếu tố và được ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp của cung cầu trên thị trường chứng khoán.
Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cùng với cách chúng ảnh hưởng đến sự biến động của giá cổ phiếu:
– Cung và Cầu: Giá cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi sự cân nhắc giữa cung (số lượng cổ phiếu được bán) và cầu (số lượng cổ phiếu được mua) trên thị trường. Nếu cầu lớn hơn cung, giá thường tăng vì có nhiều người muốn mua cổ phiếu hơn là người muốn bán. Ngược lại, nếu cung lớn hơn cầu, giá thường giảm.
– Hiệu suất kinh doanh: Kết quả tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty có tác động lớn đến giá cổ phiếu. Nếu công ty có hiệu suất kinh doanh tốt, lợi nhuận tăng và triển vọng tương lai tích cực, điều này thường dẫn đến sự tăng giá cổ phiếu.
– Sự biến động của thị trường: Tình hình tổng thể của thị trường chứng khoán có thể ảnh hưởng đến sự lên xuống của giá cổ phiếu. Những biến động lớn trên thị trường chung thường gây ra tác động lên các cổ phiếu cụ thể.
– Thông tin và tin tức: Các tin tức, thông tin về công ty hoặc ngành công nghiệp có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư. Tin tức tích cực có thể đẩy giá cổ phiếu lên, trong khi tin tức tiêu cực có thể làm giảm giá.
– Yếu tố kỹ thuật: Các nhà đầu tư thường sử dụng phân tích kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá cổ phiếu dựa trên mô hình biểu đồ và các chỉ báo kỹ thuật. Những biến đổi trong mẫu và chỉ số này có thể ảnh hưởng đến quyết định giao dịch của họ.
– Yếu tố tâm lý: Tâm lý nhà đầu tư có thể có ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu. Sự hoang mang, lo sợ hoặc thậm chí sự tham lam có thể dẫn đến biến động mạnh trên thị trường.
– Sự kiện toàn cầu: Các sự kiện kinh tế, chính trị hoặc xã hội có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán toàn cầu và gây ra tác động lên giá cổ phiếu.
– Chính sách tiền tệ: Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương và thay đổi lãi suất có thể ảnh hưởng đến đầu tư và sự thay đổi giá cổ phiếu.
Tóm lại, giá cổ phiếu được định hình bởi một loạt yếu tố phức tạp và tương tác trên thị trường. Người đầu tư thường phải đánh giá và phân tích một loạt thông tin để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

Số lượng giao dịch?
Trong lĩnh vực tài chính và đặc biệt là giao dịch chứng khoán, “số lượng giao dịch” (volume) thường được hiểu là tổng số lượng cổ phiếu, hợp đồng tài sản, hoặc chứng khoán khác được giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là trong một phiên giao dịch. Số lượng này thể hiện sự biến động của thị trường trong một thời gian nhất định và có thể mang nhiều thông tin hữu ích về tình hình thị trường.
Số lượng giao dịch có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong một số tình huống giao dịch đột biến, nhưng không phải lúc nào cũng có tác động trực tiếp và mạnh mẽ. Khi có một sự thay đổi đột ngột trong số lượng giao dịch, như trong trường hợp các sự kiện không mong đợi, giá có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ trong ngắn hạn.Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá cổ phiếu còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như lợi nhuận của công ty, tình hình kinh tế, chính trị, thị trường chung và nhiều yếu tố khác. Nó thường được kết hợp với các chỉ số khác như giá cổ phiếu, biểu đồ kỹ thuật và thông tin về tin tức để cung cấp một cái nhìn tổng thể về thị trường và tạo ra những phân tích thực sự ý nghĩa.
Số lượng giao dịch càng cao thường thể hiện mức độ quan tâm và sự tương tác lớn từ phía các nhà đầu tư và người tham gia thị trường. Điều này có thể chỉ ra một sự chuyển đổi lớn trong tâm lý thị trường, thông tin quan trọng vừa được công bố hoặc một sự thay đổi đáng kể trong tình hình kinh doanh.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ số số lượng giao dịch một mình thường không đủ để đưa ra các quyết định đầu tư.

IPO là gì?
IPO là viết tắt của “Initial Public Offering,” có nghĩa là “Phát hành công khai lần đầu.” Đây là quá trình mà một công ty tư nhân (công ty không niêm yết trên thị trường chứng khoán) quyết định bán cổ phiếu cho công chúng lần đầu tiên thông qua thị trường chứng khoán. Quá trình IPO cho phép công ty thu vốn từ nhà đầu tư bằng cách cung cấp cổ phiếu và sau đó niêm yết chúng trên sàn giao dịch.
Khi một công ty quyết định thực hiện IPO, thông thường các bước sau sẽ được thực hiện:
– Chuẩn bị và đánh giá: Công ty phải chuẩn bị các tài liệu liên quan đến tài chính, hoạt động kinh doanh và kế hoạch phát triển tương lai để thuyết phục nhà đầu tư về giá trị của công ty.
– Chọn đồng tổ chức IPO: Công ty sẽ làm việc với các công ty tư vấn tài chính, ngân hàng đầu tư, hoặc tổ chức chứng khoán để hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị và thực hiện IPO.
– Đệ trình hồ sơ: Công ty sẽ nộp hồ sơ và tài liệu liên quan đến SEC (U.S. Securities and Exchange Commission) hoặc cơ quan tương tự tại quốc gia khác (nếu áp dụng). Điều này đảm bảo rằng thông tin liên quan đến công ty và cổ phiếu sẽ được tiết lộ cho các nhà đầu tư tiềm năng.
– Xác định giá cổ phiếu: Công ty phải xác định giá dự kiến cho cổ phiếu của họ dựa trên đánh giá tài chính và thị trường tương lai.
– Phát hành cổ phiếu: Công ty phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư thông qua quá trình mua cổ phiếu trong IPO.
– Niêm yết: Sau khi cổ phiếu đã được mua, chúng sẽ được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán để giao dịch công khai.
IPO có thể mang lại nhiều lợi ích cho công ty, bao gồm việc tăng vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán cổ phiếu trong tương lai, và tạo sự nhận diện thương hiệu và uy tín trong mắt công chúng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đòi hỏi công ty phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn chứng khoán nghiêm ngặt, và có thể yêu cầu sự phối hợp với các chuyên gia tài chính và luật sư.

BOP là gì?
Thuật ngữ “Triệu phú trên giấy” và “Tỉ phú trên giấy”, cùng với “BOP” (Balance Sheet of People = Số dư thanh toán), còn được biết đến với tên “MOP” (Millionaire on Paper = Triệu phú trên giấy), đều là các cụm từ được dùng để mô tả tình trạng tài chính của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên giá trị của cổ phiếu hoặc tài sản trên giấy mà họ sở hữu, nhưng chưa thể thực sự tiếp cận hoặc bán ra ngay lập tức.
Tình huống này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khi một công ty quyết định niêm yết trên thị trường chứng khoán thông qua quá trình IPO (Initial Public Offering), trong đó công ty phát hành cổ phiếu để huy động vốn từ công chúng. Khi một công ty tiến hành IPO, các người sáng lập và các cổ đông tiềm năng khác thường có cơ hội sở hữu cổ phiếu của công ty. Thông thường, các điều khoản và thời gian khóa cổ phiếu sẽ được áp dụng.
Cụ thể, một số lượng cổ phiếu mà các cổ đông khác có thể nhận được thông qua chương trình phát hành cổ phiếu của công ty thường sẽ bị khóa trong một khoảng thời gian cố định (gọi là khoảng thời gian khóa = lock-up period). Khoảng thời gian khóa nầy được xác định trước đối với các cổ đông lớn, như các nhà sáng lập, hoặc những người liên quan, trong đó họ không được phép bán cổ phiếu mà họ sở hữu sau khi công ty thực hiện IPO hoặc phát hành chứng khoán mới để thu tiền mặt. Mục đích của khoảng thời gian khóa này là để bảo vệ giá trị cổ phiếu sau khi công ty ra mắt trên thị trường chứng khoán. Cho đến khi khoảng thời gian khóa kết thúc, dù những người này sở hữu cổ phiếu và giá trị tài sản trên giấy có thể rất lớn, họ không thể thực sự tiếp cận giá trị đó thông qua việc bán cổ phiếu trên thị trường. Do đó, họ thường được miêu tả là “triệu phú trên giấy” hoặc “tỉ phú trên giấy”.

Vốn hóa là gì?
“Vốn hóa” trong chứng khoán tiếng Anh được gọi là “market capitalization” hoặc viết tắt là “market cap”. Vốn hóa là một chỉ số quan trọng trong thị trường tài chính và chứng khoán, nó thường được sử dụng để đo đếm giá trị thị trường của một công ty hoặc tài sản cụ thể.
Vốn hóa được tính bằng cách nhân giá thị trường của mỗi cổ phiếu (hoặc tài sản) với tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Công thức cụ thể là:
Vốn hóa = Giá cổ phiếu x Số cổ phiếu lưu hành
Ví dụ, với giá cổ phiếu hiện tại là $50 và tổng số cổ phiếu có của công ty là 1 tỷ cổ phiếu, nhưng chỉ có 1 triệu cổ phiếu được lưu hành, người ta có thể tính vốn hóa như sau:
Vốn hóa = $50 x 1 triệu = $50 triệu
Vậy với trường hợp này, vốn hóa của công ty là $50 triệu.
Số lượng cổ phiếu mà công ty thực sự phát hành để lấy tiền mặt có thể khác với số lượng cổ phiếu được lưu hành hoặc được giao dịch công khai trên thị trường. Những cổ phiếu bị khóa trong khoảng thời gian khóa thường không được tính vào số lượng cổ phiếu lưu hành mà chỉ sau khi khoảng thời gian này kết thúc, cổ phiếu mới được thêm vào số lượng cổ phiếu lưu hành và có khả năng được bán trên thị trường mở.
Vốn hóa thường được sử dụng để so sánh kích cỡ giữa các công ty khác nhau và để xác định tầm ảnh hưởng của một công ty đối với thị trường chứng khoán. Các công ty có vốn hóa lớn thường có tầm ảnh hưởng lớn hơn đối với chỉ số thị trường và có khả năng ảnh hưởng đến biến động của thị trường chung.

Tham gia chứng khoán là đánh bạc?
Câu nói “Thị trường chứng khoán là một sòng bạc” thường được sử dụng để ám chỉ rằng việc đầu tư vào chứng khoán có thể đầy rủi ro và không đảm bảo lợi nhuận chắc chắn, tương tự như việc đánh bạc. Mặc dù thị trường chứng khoán có thể có sự biến động và rủi ro, nhưng cách tiếp cận và kết quả thường khác biệt rõ ràng so với việc tham gia vào các hoạt động đánh bạc.
Điểm chính khác biệt giữa việc đầu tư vào chứng khoán và việc đánh bạc là:
– Nền tảng thông tin: Người đầu tư có thể nắm vững thông tin về công ty, ngành, và thị trường trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng và theo dõi diễn biến kinh doanh có thể giúp họ đưa ra quyết định dựa trên thông tin thực tế.
– Kiến thức và chiến lược: Người đầu tư có thể áp dụng các chiến lược đầu tư khác nhau, chẳng hạn như đầu tư dài hạn, ngắn hạn, đa dạng hóa danh mục, và nhiều chiến lược khác. Điều này tạo ra một sự khác biệt lớn so với việc đánh bạc, nơi kết quả phụ thuộc nhiều vào may mắn hơn là kiến thức và cân nhắc.
– Phân tích và dự đoán: Các nhà đầu tư thường dựa vào phân tích thị trường, tài chính, và kinh doanh để đưa ra các dự đoán về hướng diễn biến của giá cổ phiếu hoặc trái phiếu. Dù không có dự đoán nào chắc chắn, nhưng việc áp dụng các phương pháp phân tích có thể giúp nâng cao khả năng đưa ra quyết định thông minh.
Mặc dù thị trường chứng khoán thất thường và đôi khi có thể xảy ra các hành vi không đạo đức (như gian lận hoặc giao dịch thông tin nội bộ trái phép), nhưng nó không thể được coi là một sòng bạc tương tự như các hoạt động đánh bạc. Để đảm bảo một trải nghiệm đầu tư tích cực, người đầu tư nên có kiến thức, kế hoạch đầu tư cụ thể và sử dụng các nguồn thông tin uy tín.

Tham gia thị trường chứng khoán?
Để tham gia thị trường chứng khoán, bạn cần thực hiện một số bước cơ bản sau đây:
– Nắm vững kiến thức cơ bản: Tìm hiểu về cơ cấu và hoạt động của thị trường chứng khoán. Hiểu về các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư, và các sản phẩm tài chính khác.
– Nghiên cứu và học hỏi: Nắm vững kiến thức về các công ty hoặc ngành bạn quan tâm đầu tư. Điều này bao gồm việc tìm hiểu về tình hình tài chính, triển vọng tương lai và các yếu tố ảnh hưởng. Tìm hiểu về các phương pháp đầu tư và chiến lược giao dịch khác nhau.
– Xác định mục tiêu đầu tư: Xác định mục tiêu tài chính và đầu tư của bạn, bao gồm thời hạn đầu tư và mức độ rủi ro bạn có thể chấp nhận.
– Mở tài khoản đầu tư: Mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại một ngân hàng hoặc công ty chứng khoán. Quá trình này có thể đòi hỏi bạn cung cấp thông tin cá nhân và tài chính.
– Tìm hiểu nền tảng giao dịch: Nắm vững cách sử dụng nền tảng giao dịch của bạn để đặt lệnh mua/bán chứng khoán.
– Lập danh mục đầu tư: Xác định các cổ phiếu hoặc tài sản bạn muốn đầu tư dựa trên nghiên cứu của bạn.
– Theo dõi và điều chỉnh: Theo dõi hiệu suất danh mục đầu tư của bạn thường xuyên và điều chỉnh dựa trên sự thay đổi trong tình hình kinh doanh hoặc thông tin mới.
– Học hỏi từ kinh nghiệm: Rút ra bài học từ các lần giao dịch thành công và thất bại của bạn. Điều này giúp bạn cải thiện kiến thức và kỹ năng đầu tư.
– Tìm kiếm lời khuyên chuyên gia: Nếu bạn cảm thấy cần, tìm đến các chuyên gia đầu tư hoặc tư vấn tài chính để nhận lời khuyên và hướng dẫn.
– Quản lý rủi ro: Hiểu rõ về mức độ rủi ro của mỗi khoản đầu tư và áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro thích hợp.
Lưu ý rằng đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Trước khi tham gia, nắm vững kiến thức và có kế hoạch đầu tư cụ thể để tối ưu hóa cơ hội sinh lời và giảm thiểu rủi ro.

Mở tài khoản đầu tư như thế nào?
Để mở tài khoản đầu tư, bạn cần thực hiện các bước sau đây:
– Chọn loại tài khoản: Xác định loại tài khoản bạn muốn mở. Có nhiều loại tài khoản đầu tư khác nhau như tài khoản chứng khoán, tài khoản hưu trí (IRA), tài khoản tiết kiệm, và nhiều loại khác.
– Chọn ngân hàng hoặc công ty chứng khoán: Lựa chọn ngân hàng hoặc công ty chứng khoán để mở tài khoản. Hãy tìm hiểu và so sánh các tùy chọn để chọn đơn vị phù hợp với nhu cầu của bạn.
– Điều kiện và giấy tờ cần thiết: Chuẩn bị các giấy tờ và thông tin cá nhân cần thiết. Thông thường, bạn sẽ cần cung cấp giấy tờ như ID, chứng minh nhân dân, hộ khẩu, thông tin liên lạc, và các thông tin tài chính cơ bản.
– Điền đơn đăng ký: Điền đơn đăng ký tài khoản theo yêu cầu của ngân hàng hoặc công ty chứng khoán bạn đã chọn. Điều này có thể thực hiện trực tuyến hoặc qua việc điền các biểu mẫu giấy tờ.
– Xác nhận thông tin và ký tên: Xác nhận thông tin trong đơn đăng ký và đảm bảo chúng được điền chính xác. Sau đó, bạn sẽ cần ký tên trên các vị trí yêu cầu trên đơn đăng ký và các biểu mẫu khác.
– Nộp giấy tờ và thông tin: Gửi các giấy tờ và thông tin cần thiết đến ngân hàng hoặc công ty chứng khoán. Điều này có thể thực hiện qua email, fax hoặc tại văn phòng của họ.
– Chờ xét duyệt và mở tài khoản: Sau khi gửi đơn đăng ký và giấy tờ, bạn cần chờ để tài khoản của bạn được xem xét và mở. Thời gian xét duyệt có thể khác nhau tùy thuộc vào tổ chức bạn chọn.
– Kích hoạt và nạp tiền: Khi tài khoản được mở, bạn sẽ nhận được thông tin về cách kích hoạt tài khoản và cách nạp tiền vào tài khoản đó.
– Bắt đầu đầu tư: Sau khi tài khoản đã được kích hoạt và nạp tiền, bạn có thể bắt đầu thực hiện các giao dịch đầu tư theo mong muốn của bạn.
Lưu ý rằng quy trình mở tài khoản có thể thay đổi tùy theo địa phương, quốc gia và tổ chức tài chính mà bạn lựa chọn. Để có thông tin chính xác và chi tiết hơn, bạn nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc công ty chứng khoán mà bạn muốn mở tài khoản.